Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
颤栗顫慄

zhàn lì

颤栗 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 颤栗 trong tiếng Việt

biến thể của 戰慄|战栗[zhan4 li4]

Tra từ liên quan