颤栗顫慄 zhàn lì 颤栗 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 颤栗 trong tiếng Việt biến thể của 戰慄|战栗[zhan4 li4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan