Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
颓朽頹朽

tuí xiǔ

颓朽 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 颓朽 trong tiếng Việt

  1. mục nát
  2. thối rữa
  3. già yếu
Tra từ liên quan