头脑清楚頭腦清楚 tóu nǎo qīng chu 头脑清楚 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 头脑清楚 trong tiếng Việt tỉnh táominh mẫnhợp lý 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan