Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
头脑清楚頭腦清楚

tóu nǎo qīng chu

头脑清楚 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 头脑清楚 trong tiếng Việt

  1. tỉnh táo
  2. minh mẫn
  3. hợp lý
Tra từ liên quan