Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
头纱頭紗

tóu shā

头纱 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 头纱 trong tiếng Việt

  1. khăn voan cưới
  2. khăn trùm đầu bằng vải mỏng
Tra từ liên quan