Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
领主領主

lǐng zhǔ

领主 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 领主 trong tiếng Việt

lãnh chúa; chư hầu; quyền thế

Tra từ liên quan