Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
顺藤摸瓜順藤摸瓜

shùn téng mō guā

顺藤摸瓜 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 顺藤摸瓜 trong tiếng Việt

nghĩa đen: theo dây leo để lấy được quả dưa; theo dấu vết để lần ra sự việc

Tra từ liên quan