Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
顺时针順時針

shùn shí zhēn

顺时针 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 顺时针 trong tiếng Việt

theo chiều kim đồng hồ

Tra từ liên quan