Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
顺嘴儿順嘴兒

shùn zuǐ r

顺嘴儿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 顺嘴儿 trong tiếng Việt

  1. đọc trôi chảy (văn bản)
  2. thốt ra (không suy nghĩ)
  3. hợp khẩu vị (món ăn)
Tra từ liên quan