顶格頂格 dǐng gé 顶格 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 顶格 trong tiếng Việt (dàn trang) không thụt lề; căn chỉnh sát lề trái (hoặc trên) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan