Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
顶格頂格

dǐng gé

顶格 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 顶格 trong tiếng Việt

(dàn trang) không thụt lề; căn chỉnh sát lề trái (hoặc trên)

Tra từ liên quan