Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
韬略韜略

tāo lüè

韬略 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 韬略 trong tiếng Việt

chiến lược quân sự; chiến thuật quân sự; ban đầu chỉ các binh thư Lục Tao 六韜|六韬[Liu4 tao1] và Tam Lược 三略[San1 lu:e4]

Tra từ liên quan