Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
鞑虏韃虜

Dá lǔ

鞑虏 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 鞑虏 trong tiếng Việt

Người Tartar (miệt thị); cũng được dùng như một thuật ngữ xúc phạm người Mãn Thanh vào khoảng năm 1900

Tra từ liên quan