Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
八强八強

bā qiáng

八强 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 八强 trong tiếng Việt

(thể thao) top tám; tứ kết

Tra từ liên quan