Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
两码事兩碼事

liǎng mǎ shì

两码事 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 两码事 trong tiếng Việt

hai việc hoàn toàn khác nhau; một chuyện hoàn toàn khác

Tra từ liên quan