两码事兩碼事 liǎng mǎ shì 两码事 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 两码事 trong tiếng Việt hai việc hoàn toàn khác nhau; một chuyện hoàn toàn khác 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan