Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
两生类兩生類

liǎng shēng lèi

两生类 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 两生类 trong tiếng Việt

lớp Lưỡng cư

Tra từ liên quan