Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
两方兩方

liǎng fāng

两方 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 两方 trong tiếng Việt

hai bên (trong hợp đồng); hai bên đối lập (trong tranh chấp)

Tra từ liên quan