两方兩方 liǎng fāng 两方 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 两方 trong tiếng Việt hai bên (trong hợp đồng); hai bên đối lập (trong tranh chấp) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan