两手不沾阳春水兩手不沾陽春水 liǎng shǒu bù zhān yáng chūn shuǐ 两手不沾阳春水 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 两手不沾阳春水 trong tiếng Việt xem 十指不沾陽春水|十指不沾阳春水[shi2 zhi3 bu4 zhan1 yang2 chun1 shui3] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan