Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
两手不沾阳春水兩手不沾陽春水

liǎng shǒu bù zhān yáng chūn shuǐ

两手不沾阳春水 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 两手不沾阳春水 trong tiếng Việt

xem 十指不沾陽春水|十指不沾阳春水[shi2 zhi3 bu4 zhan1 yang2 chun1 shui3]

Tra từ liên quan