Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
两性平等兩性平等

liǎng xìng píng děng

两性平等 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 两性平等 trong tiếng Việt

bình đẳng giới tính

Tra từ liên quan