Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
杂配雜配

zá pèi

杂配 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 杂配 trong tiếng Việt

  1. pha trộn
  2. lai tạo
Tra từ liên quan