Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
杂费雜費

zá fèi

杂费 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 杂费 trong tiếng Việt

chi phí phát sinh; tạp phí; phụ phí

Tra từ liên quan