双赢雙贏 shuāng yíng 双赢 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 双赢 trong tiếng Việt có lợi cho cả hai bên; tình huống đôi bên cùng có lợi 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan