Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
双向雙向

shuāng xiàng

双向 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 双向 trong tiếng Việt

hai chiều; hai hướng; tương tác

Tra từ liên quan