Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
雍阏雍閼

yōng è

雍阏 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 雍阏 trong tiếng Việt

chặn; ngăn chặn sự đến của cái gì đó

Tra từ liên quan