Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
集体行走集體行走

jí tǐ xíng zǒu

集体行走 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 集体行走 trong tiếng Việt

nhóm người đi bộ (ví dụ: khách du lịch, v.v.)

Tra từ liên quan