Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
集体户集體戶

jí tǐ hù

集体户 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 集体户 trong tiếng Việt

hộ tập thể; chung

Tra từ liên quan