集体户
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
集体户
hộ tập thể; chung
Giản thể集体户
Phồn thể集體戶
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng