Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
集餐

jí cān

集餐 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 集餐 trong tiếng Việt

ăn chung, nơi mà mọi người lấy thức ăn từ các món được dọn chung trên bàn (đối lập với 分餐[fen1 can1])

Tra từ liên quan