Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
雅故

yǎ gù

雅故 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 雅故 trong tiếng Việt

bạn cũ; giải thích đúng

Tra từ liên quan