雅房 yǎ fáng 雅房 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 雅房 trong tiếng Việt (Đài Loan) căn hộ (chung phòng tắm và bếp); phòng đơn 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan