Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
雅房

yǎ fáng

雅房 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 雅房 trong tiếng Việt

(Đài Loan) căn hộ (chung phòng tắm và bếp); phòng đơn

Tra từ liên quan