Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
雄鹿

xióng lù

雄鹿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 雄鹿 trong tiếng Việt

  1. nai đực
  2. hươu đực
Tra từ liên quan