雄鹿 xióng lù 雄鹿 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 雄鹿 trong tiếng Việt nai đựchươu đực 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan