Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
雁过拔毛雁過拔毛

yàn guò bá máo

雁过拔毛 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 雁过拔毛 trong tiếng Việt

nghĩa đen: vặt lông ngỗng đang bay; bóng: nắm bắt mọi cơ hội; thực dụng

Tra từ liên quan