Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
隶体隸體

lì tǐ

隶体 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 隶体 trong tiếng Việt

xem 隸書|隶书[li4 shu1]

Tra từ liên quan