Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
隆胸

lóng xiōng

隆胸 là gì?

隆胸 [lóng xiōng] có nghĩa là nâng ngực; phẫu thuật nâng ngực.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 隆胸 trong tiếng Việt

  1. nâng ngực
  2. phẫu thuật nâng ngực

Cách đọc và ghi nhớ 隆胸

隆胸 được đọc là lóng xiōng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nâng ngực; phẫu thuật nâng ngực”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan