Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
PU

P U

PU là gì?

Viết tắtTiêu chuẩn

Nghĩa của từ PU trong tiếng Việt

mức độ nghi ngờ rằng một người phụ nữ có thể, sau khi kết hôn, không chung thủy với chồng (viết tắt của "nghi ngờ quan hệ huyết thống")

Tra từ liên quan