Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “陆委会”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
陆委会
Lù wěi huì

Hội đồng Sự vụ Đại lục (Đài Loan), viết tắt của 大陸委員會|大陆委员会

Viết tắt