Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
陈醋陳醋

chén cù

陈醋 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 陈醋 trong tiếng Việt

giấm lâu năm

Tra từ liên quan