陈迹陳跡 chén jì 陈迹 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 陈迹 trong tiếng Việt sự kiện trong quá khứ; di tích từ thời đại trước; tàn tích 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan