Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
陈货陳貨

chén huò

陈货 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 陈货 trong tiếng Việt

hàng tồn kho; hàng ế

Tra từ liên quan