Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
阴精陰精

yīn jīng

阴精 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 阴精 trong tiếng Việt

dịch sinh dục

Tra từ liên quan