Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
阴柔陰柔

yīn róu

阴柔 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 阴柔 trong tiếng Việt

  1. dịu dàng và kín đáo
  2. mềm mại
  3. nữ tính
Tra từ liên quan