Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
阴径陰徑

yīn jìng

阴径 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 阴径 trong tiếng Việt

dương vật; biến thể của 陰莖|阴茎

Tra từ liên quan