Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
阴山陰山

Yīn shān

阴山 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 阴山 trong tiếng Việt

dãy núi Âm ở Nội Mông

Tra từ liên quan