Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
陪送

péi sòng

陪送 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 陪送 trong tiếng Việt

của hồi môn; tặng của hồi môn; theo cùng ai đó

Tra từ liên quan