Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
陪读陪讀

péi dú

陪读 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 陪读 trong tiếng Việt

đi cùng con hoặc vợ; chồng du học; giúp trẻ học, đọc hoặc luyện tập cùng nhau

Tra từ liên quan