Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
除了

chú le

除了 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 除了 trong tiếng Việt

ngoài ra; ngoài (... còn...); thêm vào; ngoại trừ

Tra từ liên quan