Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
院子

yuàn zi

院子 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 院子 trong tiếng Việt

sân; vườn; sân trong; sân nhà; Lượng từ: 個|个[ge4]; (cũ) đầy tớ

Tra từ liên quan