院子 yuàn zi 院子 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 院子 trong tiếng Việt sân; vườn; sân trong; sân nhà; Lượng từ: 個|个[ge4]; (cũ) đầy tớ 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan