Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
七日热七日熱

qī rì rè

七日热 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 七日热 trong tiếng Việt

bệnh xoắn khuẩn leptospirosis

Tra từ liên quan