七日热
bệnh xoắn khuẩn leptospirosis
bệnh xoắn khuẩn leptospirosis
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
(y học Trung Quốc) bảy loại phương thuốc 大方[da4 fang1], 小方[xiao3 fang1], 緩方|缓方[huan3 fang1], 急方[ji2 fang1]…
›七旬老人qī xún lǎo rénngười ở độ tuổi thất tuần
›七政四余qī zhèng sì yúbảy thiên thể và bốn ngôi sao tưởng tượng (trong chiêm tinh và phong thủy)
›七星Qī xīngquận Thất Tinh của thành phố Quế Lâm 桂林市[Gui4 lin2 shi4], Quảng Tây
›七拼八凑qī pīn bā còutập hợp ngẫu nhiên; một bộ sưu tập lộn xộn
›七星区Qī xīng qūquận Thất Tinh của thành phố Quế Lâm 桂林市[Gui4 lin2 shi4], Quảng Tây
›七星瓢虫qī xīng piáo chóngbọ rùa bảy chấm (Coccinella septempunctata)
›七曜qī yàobảy hành tinh trong thiên văn học tiền hiện đại (Mặt Trời, Mặt Trăng, Sao Thủy, Sao Kim, Sao Hỏa, Sao Mộc và…
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.