Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
陕北陝北

Shǎn běi

陕北 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 陕北 trong tiếng Việt

Thiểm Bắc, miền bắc tỉnh Thiểm Tây, bao gồm Du Lâm 榆林 và Diên An 延安, Thánh địa cách mạng của Mao 革命聖地|革命圣地

Tra từ liên quan