Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
降温费降溫費

jiàng wēn fèi

降温费 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 降温费 trong tiếng Việt

tiền phụ cấp thời tiết nóng

Tra từ liên quan