Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
陂陀

pō tuó

陂陀 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 陂陀 trong tiếng Việt

dốc và không bằng phẳng

Tra từ liên quan