Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
阿贝尔阿貝爾

Ā bèi ěr

阿贝尔 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 阿贝尔 trong tiếng Việt

Niels Henrik Abel (1802-1829), nhà toán học Na Uy; (toán học) abel

Tra từ liên quan