阿贝尔阿貝爾 Ā bèi ěr 阿贝尔 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 阿贝尔 trong tiếng Việt Niels Henrik Abel (1802-1829), nhà toán học Na Uy; (toán học) abel 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan