Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
阿木林

ā mù lín

阿木林 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 阿木林 trong tiếng Việt

  1. người đần độn
  2. người ngu ngốc
Tra từ liên quan